300 cụm từ thực hành connected speech

 Connected Speech Practice – British English

Bản luyện nghe & nói connected speech theo giọng Anh-Anh hiện đại. 300 cụm thông dụng, chia 5 Level / 30 nhóm theo các hiện tượng nối âm, giảm âm, đồng hóa âm và dạng yếu. Mỗi cụm có 3 cách đọc (Careful / Natural / Sounds-like) + audio luyện nghe.

📌
Lưu ý: Phiên âm trong bài là gợi ý theo BrE hiện đại ở tốc độ hội thoại và generate bởi AI xịn, không phải cách đọc duy nhất. Người bản xứ có thể đọc lướt hơn (xem bài lý thuyết của mình về connected speech) hay rõ hơn tùy ngữ cảnh, tốc độ và vùng miền. Phần audio đi kèm ưu tiên cách đọc Natural nhưng còn khá rõ, phần intrusive sound như j, r, w được ghi rule trong bài nhưng trong audio bạn sẽ nghe bình thường thay vì lawrandorder hay thejapple do hạn chế về kĩ thuật.

🎯
Cách dùng bài này

  • Careful = đọc chậm, rõ từng từ để nhận mặt chữ.
  • Natural = cách nói nối/giảm âm ở tốc độ hội thoại, ghi bằng IPA.
  • Sounds-like = cách “viết gần âm” cho người chưa rành IPA, ví dụ didja, gonna, lemme.
  • Mỗi nhóm có Rule · Tip cho người Việt · Câu mẫu · Mini-practice.

🔤
Bảng ký hiệu IPA

Ký hiệuNghĩa đơn giảnVí dụ
[ə]âm “ơ” yếu, rất ngắn (schwa)the [ðə]
[tʃ]âm “ch” như trong churchchurch [tʃɜːtʃ]
[dʒ]âm “j” như trong jobjob [dʒɒb]
[ʃ]âm “sh” như trong sheshe [ʃiː]
[ʒ]âm “zh” như trong visionvision [ˈvɪʒn̩]
[ʔ]glottal stop – âm chặn nhẹ trong cổ họngfootball [ˈfʊʔbɔːl]
[ŋ]âm “ng” như trong singsing [sɪŋ]
[θ]“th” vô thanh như thinkthink [θɪŋk]
[ð]“th” hữu thanh như thisthis [ðɪs]
linking /r//r/ được nối khi sau đó là nguyên âmfar away [ˈfɑːr əˈweɪ]
[n̩] / [l̩]n/l thành âm tiết, không có nguyên âm riêngbutton [ˈbʌtn̩]

🏷️
Mức độ trang trọng

NhãnÝ nghĩaVí dụ
NeutralDùng được trong hầu hết tình huống nóidid you, going to, of, the
CasualHội thoại đời thường; tránh trong văn viết trang trọnggonna, wanna, gotta, dunno
Very casualRất thân mật; gần như chỉ dùng khi nóigimme, lemme, outta

⚠️
Học để NGHE HIỂU trước. Connected speech giúp bạn nghe người bản xứ tốt hơn. Khi tự nói, không cần ép giảm âm mạnh ngay — hãy phát âm rõ trước, rồi luyện nối/giảm âm dần cho tự nhiên.

 


Level 1 — Basic weak forms

Dạng yếu cơ bản — nền tảng quan trọng nhất của connected speech: of · to/and/for · the · a/an · was/are/from/than · ‘ve · ‘ll/’d.

1.1 “of” → [əv] / [ə] · Neutral

🔑
Rule: “of” hầu như luôn đọc dạng yếu [əv]; trước phụ âm hoặc trong cụm quen thuộc, /v/ có thể rụng còn [ə]. Đừng đọc rõ /ɒv/ trong câu thường.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
1. a lot of people[ə lɒt ɒv ˈpiːpl̩][ə ˈlɒtə ˈpiːpl̩]a lotta people
2. a lot of it[ə lɒt ɒv ɪt][ə ˈlɒt əv ɪt]a lot of it / a lotuvit
3. the whole of it[ðə həʊl ɒv ɪt][ðə ˈhəʊl əv ɪt]the wholuvit
4. part of it[pɑːt ɒv ɪt][ˈpɑːt əv ɪt]partuvit
5. kind of nice[kaɪnd ɒv naɪs][ˈkaɪndə naɪs]kinda nice
6. sort of thing[sɔːt ɒv θɪŋ][ˈsɔːtə θɪŋ]sorta thing
7. instead of that[ɪnˈstɛd ɒv ðæt][ɪnˈstɛd əv ðæt]insteaduv that
8. in front of us[ɪn frʌnt ɒv ʌs][ɪn ˈfrʌnt əv əs]in frontuvus
9. out of it[aʊt ɒv ɪt][ˈaʊt əv ɪt]outuvit / out of it
10. because of you[bɪˈkɒz ɒv juː][bɪˈkɒz əv ju]becauzuvyou

🇻🇳
Tip: Người Việt hay đọc rõ “of” thành /ɒv/. Hãy để nó thật nhẹ — a lot of people nghe gần như “a lotta people”.

Câu mẫu:

  • A lot of people came. [ə ˈlɒtə ˈpiːpl̩ keɪm]
  • I’m really proud of it. [aɪm ˈrɪəli ˈpraʊd əv ɪt]

🎧
Practice: Nghe & nhắc lại mỗi cụm 3 lần → nói Careful rồi Natural → tự đặt 3 câu dùng “of”.

1.2 “of” trong idiom · Neutral / Casual

🔑
Rule: Trong các cụm quen thuộc, “of” thường rất yếu; một số cụm có dạng nói nhanh như cup of tea → “cuppa tea”, bit of → “bitta”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
11. first of all[fɜːst ɒv ɔːl][ˈfɜːst əv ɔːl]firstuvall
12. last of all[lɑːst ɒv ɔːl][ˈlɑːst əv ɔːl]lastuvall
13. most of the time[məʊst ɒv ðə taɪm][ˈməʊst əv ðə taɪm]mostuvthe time
14. end of the day[ɛnd ɒv ðə deɪ][ˈɛnd əv ðə deɪ]enduvthe day
15. kind of thing[kaɪnd ɒv θɪŋ][ˈkaɪndə θɪŋ]kinda thing
16. sort of stuff[sɔːt ɒv stʌf][ˈsɔːtə stʌf]sorta stuff
17. out of control[aʊt ɒv kənˈtrəʊl][ˈaʊt əv kənˈtrəʊl]outuv control
18. piece of cake[piːs ɒv keɪk][ˈpiːs əv keɪk]pieceuvcake
19. cup of tea[kʌp ɒv tiː][ˈkʌpə tiː]cuppa tea
20. bit of fun[bɪt ɒv fʌn][ˈbɪtə fʌn]bitta fun

🇻🇳
Tip: Học nguyên cụm như một “khối” âm thanh, đừng ghép từng từ — piece of cake = một hơi.

Câu mẫu:

  • It’s a piece of cake. [ɪts ə ˈpiːs əv keɪk]
  • At the end of the day, it’s fine. [ət ði ˈɛnd əv ðə ˈdeɪ ɪts faɪn]

🎧
Practice: Nghe & nhắc lại 3 lần; chú ý “of” rất nhẹ hoặc gần như mất trong vài cụm quen thuộc.

1.3 Weak forms: to / and / for · Neutral / Casual

🔑
Rule: “to” → [tə], “and” → [ən]/[n̩], “for” → [fə]. going to → “gonna”, want to → “wanna”, got to → “gotta” là dạng Casual.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
21. going to go[ˈgəʊɪŋ tuː gəʊ][ˈgənə gəʊ]gonna go (casual)
22. want to see[wɒnt tuː siː][ˈwɒnə siː]wanna see (casual)
23. have to go[hæv tuː gəʊ][ˈhæftə gəʊ]hafta go
24. supposed to be[səˈpəʊzd tuː biː][səˈpəʊstə biː]supposta be
25. try to find[traɪ tuː faɪnd][ˈtraɪtə faɪnd]tryta find
26. got to go[gɒt tuː gəʊ][ˈgɒtə gəʊ]gotta go (casual)
27. you and me[juː ænd miː][jən miː]you’n me
28. bread and butter[brɛd ænd ˈbʌtə][ˈbrɛd əm ˈbʌtə]bread’n butter
29. fish and chips[fɪʃ ænd tʃɪps][ˈfɪʃ ən ˈtʃɪps]fish’n chips
30. for a while[fɔːr ə waɪl][fər ə waɪl]fora while

🇻🇳
Tip: Đừng nhấn “to/and/for”. and trong fish and chips chỉ còn [ən]. Lưu ý gonna/wanna/gotta là Casual — tránh trong văn viết trang trọng.

Câu mẫu:

  • I’m going to go now. [aɪm ˈgənə gəʊ naʊ]
  • Fish and chips, please. [ˈfɪʃ ən ˈtʃɪps pliːz]

🎧
Practice: Transform: going to → ? · want to → ? · got to → ? (Đáp án: gonna · wanna · gotta)

1.4 “the” → [ðə] / [ði] · Neutral

🔑
Rule: “the” = [ði] trước âm nguyên âm (the apple), = [ðə] trước âm phụ âm — gồm cả âm /j/: the usual = [ðə]. 

PhraseCarefulNaturalSounds-like
31. the end[ðiː ɛnd][ði ˈɛnd]thee end
32. the apple[ðiː ˈæpl̩][ði ˈæpl̩]thee apple
33. the office[ðiː ˈɒfɪs][ði ˈɒfɪs]thee office
34. the book[ðiː bʊk][ðə ˈbʊk]thuh book
35. the table[ðiː ˈteɪbl̩][ðə ˈteɪbl̩]thuh table
36. the answer[ðiː ˈɑːnsə][ði ˈɑːnsə]thee answer
37. the other day[ðiː ˈʌðə deɪ][ði ˈʌðə deɪ]thee other day
38. the same[ðiː seɪm][ðə ˈseɪm]thuh same
39. the idea[ðiː aɪˈdɪə][ði aɪˈdɪə]thee idea
40. the usual[ðiː ˈjuːʒuəl][ðə ˈjuːʒuəl]thuh usual

🇻🇳
Tip: Mẹo nhanh: nghe âm đầu của từ sau. Nguyên âm → “thee”; phụ âm → “thuh”. usual bắt đầu bằng /j/ nên là “thuh”.

Câu mẫu:

  • The end of the book. [ði ˈɛnd əv ðə bʊk]
  • It’s the usual thing. [ɪts ðə ˈjuːʒuəl θɪŋ]

🎧
Practice: Phân loại [ði] hay [ðə]: the egg · the cat · the hour · the year. (Đáp án: ði · ðə · ði · ðə)

1.5 “a / an” + linking · Neutral

🔑
Rule: “a” → [ə], “an” → [ən]. Dùng theo âm đầu, không chỉ theo chữ cái: an hour nhưng a university.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
41. an apple[æn ˈæpl̩][ən ˈæpl̩]uhn apple
42. an hour[æn ˈaʊə][ən ˈaʊə]uhn hour
43. a cup[eɪ kʌp][ə ˈkʌp]uh cup
44. an egg[æn ɛg][ən ˈɛg]uhn egg
45. an idea[æn aɪˈdɪə][ən aɪˈdɪə]uhn idea
46. a while ago[eɪ waɪl əˈgəʊ][ə ˈwaɪl əˈgəʊ]uh while ago
47. an old friend[æn əʊld frɛnd][ən ˈəʊl frɛnd]uhn old friend
48. a lot more[eɪ lɒt mɔː][ə ˈlɒt ˈmɔː]uh lot more
49. an honest man[æn ˈɒnɪst mæn][ən ˈɒnɪst mæn]uhn honest man
50. a year or two[eɪ jɪər ɔː tuː][ə ˈjɪər ɔː ˈtuː]uh year or two

🇻🇳
Tip: “a” không đọc là “ê” /eɪ/ trong câu thường — chỉ còn [ə] thật nhẹ. an hour dùng “an” vì /h/ câm.

Câu mẫu:

  • I’ll be back in an hour. [aɪl bi ˈbæk ɪn ən ˈaʊə]
  • It’s a really good idea. [ɪts ə ˈrɪəli ˈgʊd aɪˈdɪə]

🎧
Practice: “a” hay “an”? apple · book · hour · university. (Đáp án: an · a · an · a)

1.6 Mixed weak forms: at / from / than / was / are / for / to / as · Neutral

🔑
Rule: Các từ chức năng thường đi về schwa [ə] khi không nhấn: at → [ət], from → [frəm], than → [ðən], was → [wəz].

PhraseCarefulNaturalSounds-like
51. at the moment[æt ðə ˈməʊmənt][ət ðə ˈməʊmənt]uht the moment
52. from time to time[frɒm taɪm tuː taɪm][frəm ˈtaɪm tə ˈtaɪm]frum time tuh time
53. better than ever[ˈbɛtə ðæn ˈɛvə][ˈbɛtə ðən ˈɛvə]better thun ever
54. some of them[sʌm ɒv ðɛm][ˈsʌm əv ðəm]sumuvthem
55. was it you[wɒz ɪt juː][wəz ɪt ˈju]wuz it you
56. are you sure[ɑː juː ʃɔː][ə ju ˈʃɔː]uh you sure
57. for the best[fɔː ðə bɛst][fə ðə ˈbɛst]fuh the best
58. to the point[tuː ðə pɔɪnt][tə ðə ˈpɔɪnt]tuh the point
59. as well as[æz wɛl æz][əz ˈwɛl əz]uz well uz
60. such a shame[sʌtʃ eɪ ʃeɪm][ˈsʌtʃ ə ˈʃeɪm]sucha shame

🇻🇳
Tip: Đừng nhấn các từ phụ này. Câu tiếng Anh có nhịp: nhấn từ nội dung, lướt qua từ chức năng.

Câu mẫu:

  • I’m busy at the moment. [aɪm ˈbɪzi ət ðə ˈməʊmənt]
  • It’s better than ever. [ɪts ˈbɛtə ðən ˈɛvə]

🎧
Practice: Đọc cả câu một hơi: I was late for the meeting.

1.7 “have / ‘ve” · Neutral

🔑
Rule: Sau đại từ, have thành ‘ve [v]; sau modal, have thành [əv] — nghe giống “of” nhưng viết là have.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
61. I’ve been there[aɪ hæv biːn ðeə][aɪv biːn ˈðeə]I’ve been there
62. you’ve got it[juː hæv gɒt ɪt][juv ˈgɒt ɪt]you’ve gotit
63. we’ve done it[wiː hæv dʌn ɪt][wiːv ˈdʌn ɪt]we’ve dunnit
64. they’ve gone[ðeɪ hæv gɒn][ðeɪv ˈgɒn]they’ve gone
65. should have known[ʃʊd hæv nəʊn][ˈʃʊd əv ˈnəʊn]shoulduv known
66. could have been[kʊd hæv biːn][ˈkʊd əv ˈbɪn]coulduv been
67. would have done[wʊd hæv dʌn][ˈwʊd əv ˈdʌn]woulduv done
68. must have left[mʌst hæv lɛft][ˈmʌst əv ˈlɛft]mustuv left
69. might have seen[maɪt hæv siːn][ˈmaɪt əv ˈsiːn]mightuv seen
70. I have to admit[aɪ hæv tuː ədˈmɪt][aɪ ˈhæftʊ ədˈmɪt]I hafta admit

🇻🇳
Tip: “should have” KHÔNG phải “should of” — chúng nghe giống nhau [ˈʃʊdəv] nhưng viết là have.

Câu mẫu:

  • You should have told me. [ju ˈʃʊd əv ˈtəʊld mi]
  • They’ve gone already. [ðeɪv ˈgɒn ɔːlˈrɛdi]

🎧
Practice: Nói nhanh: could have / would have / should have → “coulduv / woulduv / shoulduv”.

1.8 “will / ‘ll” và “would / ‘d” · Neutral

🔑
Rule: Sau đại từ, will → ‘ll [l], would → ‘d [d]. Nếu dùng ‘d, ngữ cảnh sẽ quyết định là would hay had.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
71. I’ll see you[aɪ wɪl siː juː][aɪl ˈsiː jə]I’ll see ya
72. we’ll be there[wiː wɪl biː ðeə][wiːl bi ˈðeə]we’ll be there
73. it’ll be fine[ɪt wɪl biː faɪn][ˈɪtl̩ bi ˈfaɪn]it’ll be fine
74. that’ll do[ðæt wɪl duː][ˈðætl̩ ˈduː]that’ll do
75. he’ll know[hiː wɪl nəʊ][hiːl ˈnəʊ]he’ll know
76. I’d like to[aɪ wʊd laɪk tuː][aɪd ˈlaɪk tə]I’d like tuh
77. you’d better[juː wʊd ˈbɛtə][juːd ˈbɛtə]you’d better
78. we’d love to[wiː wʊd lʌv tuː][wiːd ˈlʌv tə]we’d love tuh
79. she’d go[ʃiː wʊd gəʊ][ʃiːd gəʊ]she’d go
80. they’d agree[ðeɪ wʊd əˈgriː][ðeɪd əˈgriː]they’d agree

🇻🇳
Tip: Đừng bỏ hẳn ‘ll/’d — người Việt hay nuốt mất, làm mất thì tương lai/điều kiện. Giữ âm [l]/[d] nhẹ cuối đại từ.

Câu mẫu:

  • I’ll see you later. [aɪl ˈsiː jə ˈleɪtə]
  • You’d better hurry. [juːd ˈbɛtə ˈhʌri]

🎧
Practice: Biến đổi: it will → ? · that will → ? · I would → ? (Đáp án: it’ll · that’ll · I’d)

✅
Level 1 review: “I’m going to have a cup of tea at the end of the day.” → [aɪm ˈgənə hæv ə ˈkʌpə tiː ət ði ˈɛnd əv ðə ˈdeɪ]

Level 2 — Linking

Nối âm giữa các từ: phụ âm→nguyên âm (catenation), nguyên âm→nguyên âm (glide /w/, /j/), và linking/intrusive r.

2.1 Catenation: phụ âm cuối + nguyên âm đầu · Neutral

🔑
Rule: Phụ âm cuối của từ trước nối thẳng vào nguyên âm đầu từ sau, nghe như một từ: stop it → “stoppit”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
81. stop it[stɒp ɪt][ˈstɒpɪt]stoppit
82. get up[gɛt ʌp][ˈgɛtʌp]gettup
83. come in[kʌm ɪn][ˈkʌmɪn]come-in
84. hold on[həʊld ɒn][ˈhəʊldɒn]hold-on
85. wake up[weɪk ʌp][ˈweɪkʌp]wake-up
86. look out[lʊk aʊt][ˈlʊkaʊt]look-out
87. hang on[hæŋ ɒn][ˈhæŋɒn]hang-on
88. move over[muːv ˈəʊvə][ˈmuːvəʊvə]move-over
89. keep out[kiːp aʊt][ˈkiːpaʊt]keep-out
90. sit on[sɪt ɒn][ˈsɪtɒn]sit-on

🇻🇳
Tip: Đừng chặn cổ họng giữa hai từ. Người Việt hay tách “stop / it” — hãy nối mượt thành “stoppit”.

Câu mẫu:

  • Stop it, please. [ˈstɒpɪt pliːz]
  • Get up now. [ˈgɛtʌp naʊ]

🎧
Practice: Nối mượt không nghỉ: get up · come in · hang on.

2.2 Phrasal verb + “it” linking · Neutral

🔑
Rule: “it” rất nhẹ và nối vào hai bên; cả cụm thành một chuỗi liền: pick it up → “pickitup”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
91. give it up[gɪv ɪt ʌp][ˈgɪvɪtʌp]giv-it-up
92. pick it up[pɪk ɪt ʌp][ˈpɪkɪtʌp]pick-it-up
93. turn it off[tɜːn ɪt ɒf][ˈtɜːnɪtɒf]turn-it-off
94. put it on[pʊt ɪt ɒn][ˈpʊtɪtɒn]put-it-on
95. make it up[meɪk ɪt ʌp][ˈmeɪkɪtʌp]make-it-up
96. take it out[teɪk ɪt aʊt][ˈteɪkɪtaʊt]take-it-out
97. bring it back[brɪŋ ɪt bæk][ˈbrɪŋɪtbæk]bring-it-back
98. set it down[sɛt ɪt daʊn][ˈsɛtɪtdaʊn]set-it-down
99. hand it over[hænd ɪt ˈəʊvə][ˈhændɪtəʊvə]hand-it-over
100. work it out[wɜːk ɪt aʊt][ˈwɜːkɪtaʊt]work-it-out

🇻🇳
Tip: “it” rất nhẹ, lướt nhanh [ɪt] — đừng nhấn. Trọng âm thường rơi vào động từ và tiểu từ (up/out/off).

Câu mẫu:

  • Can you pick it up? [kən ju ˈpɪkɪtʌp]
  • Let’s work it out. [lɛts ˈwɜːkɪtaʊt]

🎧
Practice: Nối liền: give it up · take it out · hand it over.

2.3 Vowel-to-vowel linking: glide /w/, /j/ · Neutral

🔑
Rule: Khi một từ kết thúc bằng nguyên âm và từ sau bắt đầu bằng nguyên âm, tiếng Anh thường chèn glide để nối mượt: sau /əʊ, uː, aʊ/ thường có /w/; sau /iː, eɪ, aɪ/ thường có /j/.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
101. go on[gəʊ ɒn][gəʊ ˈwɒn]go-won
102. go out[gəʊ aʊt][gəʊ ˈwaʊt]go-wout
103. do it[duː ɪt][ˈduːwɪt]do-wit
104. see it[siː ɪt][ˈsiːjɪt]see-yit
105. I agree[aɪ əˈgriː][aɪj əˈgriː]I-yagree
106. they are[ðeɪ ɑː][ðeɪj ɑː]they-yare
107. too often[tuː ˈɒfn̩][tuːw ˈɒfn̩]too-woften
108. go away[gəʊ əˈweɪ][gəʊw əˈweɪ]go-waway
109. play a game[pleɪ ə geɪm][pleɪj ə ˈgeɪm]play-ya game
110. try it[traɪ ɪt][traɪj ɪt]try-yit

🇻🇳
Tip: go on không phải “gâu ôn” tách rời — có âm /w/ nhẹ chen vào: “go-won”.

Câu mẫu:

  • Go on, tell me. [gəʊ ˈwɒn tɛl mi]
  • I agree with you. [aɪj əˈgriː wɪð ju]

🎧
Practice: Thêm glide: go out · do it · I agree · see it.

2.4 Linking r / Intrusive r (non-rhotic BrE) · Neutral

🔑
Rule: Trong nhiều giọng Anh-Anh, /r/ cuối không đọc — trừ khi sau là nguyên âm (far away → “far-away”). Intrusive r: chèn /r/ dù không có trong chính tả (law and → “law-rand”).

PhraseCarefulNaturalSounds-like
111. law and order (intrusive)[lɔː ænd ˈɔːdə][lɔːr ən ˈɔːdə]law-rand order
112. idea of it (intrusive)[aɪˈdɪə ɒv ɪt][aɪˈdɪər əv ɪt]idea-r-of-it
113. India and China (intrusive)[ˈɪndiə ænd ˈtʃaɪnə][ˈɪndjər ən ˈtʃaɪnə]India-r-and China
114. saw it (intrusive)[sɔː ɪt][sɔːr ɪt]saw-rit
115. draw on (intrusive)[drɔː ɒn][drɔːr ɒn]draw-ron
116. there is (linking)[ðeə ɪz][ðeər ɪz]there-riz
117. more or less (linking)[mɔː ɔː lɛs][ˈmɔːr ə ˈlɛs]more-uh less
118. far away (linking)[fɑː əˈweɪ][ˈfɑːr əˈweɪ]far-away
119. where it is (linking)[weə ɪt ɪz][wɛər ɪt ɪz]where-rit is
120. before I go (linking)[bɪˈfɔː aɪ gəʊ][bɪˈfɔːr aɪ gəʊ]before-r-I go

🇻🇳
Tip: Linking r = chữ có sẵn /r/ trong chính tả; Intrusive r = /r/ chen vào dù không viết. Cả hai chỉ xảy ra khi sau là nguyên âm.

Câu mẫu:

  • It’s far away. [ɪts ˈfɑːr əˈweɪ]
  • Sooner or later. [ˈsuːnər ə ˈleɪtə]

🎧
Practice: Linking hay Intrusive? there is · saw it · far away. (Đáp án: linking · intrusive · linking)

✅
Level 2 review: “The idea of it is far away.” → [ði aɪˈdɪər əv ɪt ɪz ˈfɑːr əˈweɪ]

Level 3 — Assimilation

Đồng hóa âm: khi hai âm gặp nhau, một âm biến đổi cho dễ nói — /t,d/ + you → /tʃ,dʒ/, /s,z/ + you → /ʃ,ʒ/, và đồng hóa vị trí phụ âm.

3.1 t / d + you → /tʃ/, /dʒ/ · Neutral

🔑
Rule: /t/ + you → /tʃ/ (“chu”), /d/ + you → /dʒ/ (“ju”). did you → “didja”, would you → “wudja”. Hiện tượng này gọi là yod-coalescence.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
121. did you see[dɪd juː siː][ˈdɪdʒə siː]didja see
122. would you like[wʊd juː laɪk][ˈwʊdʒə laɪk]wudja like
123. could you help[kʊd juː hɛlp][ˈkʊdʒə hɛlp]cudja help
124. should you go[ʃʊd juː gəʊ][ˈʃʊdʒə gəʊ]shudja go
125. don’t you think[dəʊnt juː θɪŋk][ˈdəʊntʃə θɪŋk]doncha think
126. can’t you see[kɑːnt juː siː][ˈkɑːntʃə siː]cancha see
127. won’t you come[wəʊnt juː kʌm][ˈwəʊntʃə kʌm]woncha come
128. didn’t you know[ˈdɪdnt juː nəʊ][ˈdɪdntʃə nəʊ]didncha know
129. had you ever[hæd juː ˈɛvə][hədʒu ˈɛvə]hadju ever
130. did you remember[dɪd juː rɪˈmɛmbə][ˈdɪdʒu rɪˈmɛmbə]didju remember

🇻🇳
Tip: Người Việt hay tách “did – you”. Gộp thành một âm: “didja”.

Câu mẫu:

  • Did you see that? [ˈdɪdʒə ˈsiː ðæt]
  • Would you like some tea? [ˈwʊdʒə ˈlaɪk səm tiː]

🎧
Practice: Nói nhanh: did you · would you · could you → didja · wudja · cudja.

3.2 s / z + you/your/y- → /ʃ/, /ʒ/ · Neutral

🔑
Rule: /s/ + âm /j/ → /ʃ/; /z/ + âm /j/ → /ʒ/. Gặp trong you, your, year và vài cụm tương tự: miss you → “mishu”, as you → “azhu”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
131. as you know[æz juː nəʊ][æʒu ˈnəʊ]azhu know
132. as you can see[æz juː kən siː][æʒu kən ˈsiː]azhu can see
133. as you like[æz juː laɪk][æʒu laɪk]azhu like
134. miss you[mɪs juː][ˈmɪʃu]mishu
135. bless you[blɛs juː][ˈblɛʃu]bleshu
136. this year[ðɪs jɪə][ˈðɪʃ jɪə]thish-year
137. raise your hand[reɪz jɔː hænd][ˈreɪʒ jɔː hænd]rayzh your hand
138. because you are[bɪˈkɒz juː ɑː][bɪˈkɒʒu ɑː]becuzhu are
139. where’s your bag[wɛəz jɔː bæg][ˈwɛəʒə bæg]where-zher bag
140. there’s your key[ðɛəz jɔː kiː][ˈðɛəʒə kiː]there-zher key

🇻🇳
Tip: Âm /ʒ/ (“zh”) lạ với người Việt — luyện miss you = “mí-shu”, as you = “a-zhu”.

Câu mẫu:

  • As you know, it’s late. [æʒu ˈnəʊ ɪts leɪt]
  • I miss you a lot. [aɪ ˈmɪʃu ə lɒt]

🎧
Practice: Phân biệt /ʃ/ và /ʒ/: miss you (sh) vs as you (zh).

3.3 do / did you · Neutral

🔑
Rule: do you → /dʒə/ (“dja”), did you → /ˈdɪdʒə/ (“didja”). Đây là mở đầu câu hỏi cực phổ biến, nói rất nhanh.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
141. do you know[duː juː nəʊ][dʒə ˈnəʊ]dja know
142. did you go[dɪd juː gəʊ][ˈdɪdʒə gəʊ]didja go
143. do you mind[duː juː maɪnd][dʒə ˈmaɪnd]dja mind
144. did you eat[dɪd juː iːt][ˈdɪdʒə iːt]didja eat
145. do you want[duː juː wɒnt][dʒə ˈwɒnt]dja want
146. did you call[dɪd juː kɔːl][ˈdɪdʒə kɔːl]didja call
147. do you understand[duː juː ˌʌndəˈstænd][dʒə ˌʌndəˈstænd]dja understand
148. did you finish[dɪd juː ˈfɪnɪʃ][ˈdɪdʒə ˈfɪnɪʃ]didja finish
149. do you agree[duː juː əˈgriː][dʒə əˈgriː]dja agree
150. did you sleep[dɪd juː sliːp][ˈdɪdʒə sliːp]didja sleep

🇻🇳
Tip: Nghe quen “dja…” / “didja…” để bắt nhanh câu hỏi của người bản xứ.

Câu mẫu:

  • Do you know the answer? [dʒə ˈnəʊ ði ˈɑːnsə]
  • Did you finish it? [ˈdɪdʒə ˈfɪnɪʃ ɪt]

🎧
Practice: Nhận diện: câu bắt đầu bằng “dja…” hay “didja…”?

3.4 t / d + you trong câu · Neutral

🔑
Rule: Cùng quy tắc /t,d/ + /j/ nhưng trong câu dài; cả your cũng nhập âm: need your → “needjer”, I told you → “I tolju”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
151. I told you[aɪ təʊld juː][aɪ ˈtəʊldʒu]I tolju
152. I want you[aɪ wɒnt juː][aɪ ˈwɒntʃu]I wonchu
153. I need your help[aɪ niːd jɔː hɛlp][aɪ ˈniːdʒɔː hɛlp]I needjer help
154. behind you[bɪˈhaɪnd juː][bɪˈhaɪndʒu]behindju
155. I sent you[aɪ sɛnt juː][aɪ ˈsɛntʃu]I senchu
156. I found you[aɪ faʊnd juː][aɪ ˈfaʊndʒu]I foundju
157. mind your step[maɪnd jɔː stɛp][ˈmaɪndʒɔː stɛp]mindjer step
158. beside you[bɪˈsaɪd juː][bɪˈsaɪdʒu]beside-you / besidju
159. I missed you[aɪ mɪst juː][aɪ ˈmɪstʃu]I misschu
160. I trust you[aɪ trʌst juː][aɪ ˈtrʌstʃu]I truschu

🇻🇳
Tip: Chú ý cả youyour đều nhập âm với /t,d/ đứng trước.

Câu mẫu:

  • I told you so. [aɪ ˈtəʊldʒu səʊ]
  • I missed you. [aɪ ˈmɪstʃu]

🎧
Practice: Đọc liền: I told you · I missed you · behind you.

3.5 Đồng hóa vị trí phụ âm · Neutral

🔑
Rule: Phụ âm /t,d,n/ cuối từ đổi theo phụ âm sau: trước /b,m,p/ → môi khép sớm hơn (ten men → “tem men”; good boy → “goob boy”).

PhraseCarefulNaturalSounds-like
161. ten men[tɛn mɛn][ˈtɛm mɛn]tem men
162. in between[ɪn bɪˈtwiːn][ɪm bɪˈtwiːn]im between
163. good boy[gʊd bɔɪ][ˈgʊb bɔɪ]goob boy
164. that boy[ðæt bɔɪ][ˈðæp bɔɪ]tha(p) boy
165. red bag[rɛd bæg][ˈrɛb bæg]reb bag
166. ten pounds[tɛn paʊndz][ˈtɛm paʊndz]tem pounds
167. green park[griːn pɑːk][ˈgriːm pɑːk]greem park
168. brown bag[braʊn bæg][ˈbraʊm bæg]broum bag
169. open book[ˈəʊpən bʊk][ˈəʊpəm bʊk]opem book
170. one more[wʌn mɔː][ˈwʌm mɔː]wum more

🇻🇳
Tip: Đừng cố đọc rõ /n,d/ cuối — để môi “đón trước” phụ âm sau cho tự nhiên.

Câu mẫu:

  • Ten men came in. [ˈtɛm mɛn keɪm ɪn]
  • He’s a good boy. [hiːz ə ˈgʊb bɔɪ]

🎧
Practice: Đọc nhanh để phụ âm cuối đổi theo âm sau: ten men · good boy · red bag.

✅
Level 3 review: “Did you see what I sent you?” → [ˈdɪdʒə ˈsiː wɒt aɪ ˈsɛntʃu]

Level 4 — Elision & reduction

Giảm âm & rụng âm: rụng /t,d/ (next day), nói nhanh gonna/wanna, rụng /h/ (tell him), rút “and”, phủ định -n’t, và us/let’s.

4.1 Rụng /t/, /d/ giữa hai phụ âm · Neutral

🔑
Rule: Khi /t/ hoặc /d/ kẹt giữa hai phụ âm, thường rụng hẳn: next day → “nex day”, last time → “las time”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
171. next day[nɛkst deɪ][ˈnɛks deɪ]nex day
172. last time[lɑːst taɪm][ˈlɑːs taɪm]las time
173. old man[əʊld mæn][ˈəʊl mæn]ol man
174. kind man[kaɪnd mæn][ˈkaɪn mæn]kine man
175. first prize[fɜːst praɪz][ˈfɜːs praɪz]firs prize
176. best friend[bɛst frɛnd][ˈbɛs frɛnd]bes friend
177. cold night[kəʊld naɪt][ˈkəʊl naɪt]col night
178. left side[lɛft saɪd][ˈlɛf saɪd]lef side
179. most people[məʊst ˈpiːpl̩][ˈməʊs ˈpiːpl̩]mos people
180. hand made[hænd meɪd][ˈhæn meɪd]han made

🇻🇳
Tip: Đừng cố bật /t,d/ ở giữa — người bản xứ bỏ luôn cho trôi chảy.

Câu mẫu:

  • The next day was better. [ðə ˈnɛks deɪ wəz ˈbɛtə]
  • He’s my best friend. [hiːz maɪ ˈbɛs frɛnd]

🎧
Practice: Bỏ /t,d/ giữa phụ âm: next day · last time · best friend.

4.2 gonna / wanna / gotta · Casual / Very casual

🔑
Rule: Dạng nói nhanh thân mật: going to → “gonna”, want to → “wanna”, got to → “gotta”. gimme/lemme/dunno/outta rất thân mật — chỉ dùng khi nói.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
181. I’m gonna try[aɪm ˈgəʊɪŋ tə traɪ][aɪm ˈgənə traɪ]I’m gonna try (Casual)
182. wanna come[wɒnt tə kʌm][ˈwɒnə kʌm]wanna come (Casual)
183. gotta run[gɒt tə rʌn][ˈgɒtə rʌn]gotta run (Casual)
184. gimme a sec[gɪv miː ə sɛk][ˈgɪmi ə sɛk]gimme a sec (Very casual)
185. lemme check[lɛt miː tʃɛk][ˈlɛmi tʃɛk]lemme check (Very casual)
186. dunno yet[dəʊnt nəʊ jɛt][dəˈnəʊ jɛt]dunno yet (Very casual)
187. gotta go now[gɒt tə gəʊ naʊ][ˈgɒtə gəʊ ˈnaʊ]gotta go now (Casual)
188. kinda tired[kaɪnd əv ˈtaɪəd][ˈkaɪndə ˈtaɪəd]kinda tired (Casual)
189. sorta works[sɔːt əv wɜːks][ˈsɔːtə ˈwɜːks]sorta works (Casual)
190. outta time[aʊt əv taɪm][ˈaʊtə ˈtaɪm]outta time (Very casual)

🇻🇳
Tip: Hiểu & nghe được là quan trọng nhất; khi viết trang trọng vẫn dùng going to, want to.

Câu mẫu:

  • I’m gonna try again. [aɪm ˈgənə ˈtraɪ əˈgɛn]
  • Gimme a sec. [ˈgɪmi ə sɛk]

🎧
Practice: Đọc dạng nói nhanh: going to → gonna · want to → wanna · got to → gotta.

4.3 Rụng /h/ ở đại từ · Neutral

🔑
Rule: Đại từ him/her/his khi không nhấn thường rụng /h/: tell him → “tellim”, give her → “giv-er”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
191. tell him[tɛl hɪm][ˈtɛl ɪm]tellim
192. give her[gɪv hɜː][ˈgɪv ə]giv-er
193. ask him[ɑːsk hɪm][ˈɑːsk ɪm]askim
194. see her[siː hɜː][ˈsiː ə]see-er
195. take his coat[teɪk hɪz kəʊt][ˈteɪk ɪz ˈkəʊt]take-iz coat
196. let him go[lɛt hɪm gəʊ][ˈlɛt ɪm ˈgəʊ]lettim go
197. show her how[ʃəʊ hɜː haʊ][ˈʃəʊ ə ˈhaʊ]show-er how
198. find his keys[faɪnd hɪz kiːz][ˈfaɪnd ɪz ˈkiːz]find-iz keys
199. help him out[hɛlp hɪm aʊt][ˈhɛlp ɪm ˈaʊt]helpim out
200. call her back[kɔːl hɜː bæk][ˈkɔːl ə ˈbæk]call-er back

🇻🇳
Tip: Chỉ rụng /h/ ở đại từ không nhấn; đầu câu He… vẫn đọc /h/ rõ.

Câu mẫu:

  • Tell him to wait. [ˈtɛl ɪm tə weɪt]
  • Give her a call. [ˈgɪv ə rə kɔːl]

🎧
Practice: Rụng /h/: tell him · give her · help him out.

4.4 Rút gọn “and” → /ən/ · Neutral

🔑
Rule: and gần như luôn rút thành /ən/ hoặc /n̩/: rock and roll → “rock’n roll”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
201. nice and easy[naɪs ænd ˈiːzi][ˈnaɪs ən ˈiːzi]nice’n easy
202. up and down[ʌp ænd daʊn][ˈʌp ən ˈdaʊn]up’n down
203. back and forth[bæk ænd fɔːθ][ˈbæk ən ˈfɔːθ]back’n forth
204. now and then[naʊ ænd ðɛn][ˈnaʊ ən ˈðɛn]now’n then
205. salt and pepper[sɔːlt ænd ˈpɛpə][ˈsɔːlt ən ˈpɛpə]salt’n pepper
206. rock and roll[rɒk ænd rəʊl][ˈrɒk ən ˈrəʊl]rock’n roll
207. here and there[hɪə ænd ðeə][ˈhɪər ən ˈðeə]here’n there
208. more and more[mɔː ænd mɔː][ˈmɔːr ən ˈmɔː]more’n more
209. over and over[ˈəʊvə ænd ˈəʊvə][ˈəʊvər ən ˈəʊvə]over’n over
210. sick and tired[sɪk ænd ˈtaɪəd][ˈsɪk ən ˈtaɪəd]sick’n tired

🇻🇳
Tip: Nghe “rock’n roll” như một từ; đừng tách “and”.

Câu mẫu:

  • It’s nice and easy. [ɪts ˈnaɪs ən ˈiːzi]
  • We talked back and forth. [wi ˈtɔːkt ˈbæk ən ˈfɔːθ]

🎧
Practice: Nối and: salt’n pepper · rock’n roll · up’n down.

4.5 Phủ định -n’t · Neutral

🔑
Rule: Đuôi -n’t nói rất nhanh, nguyên âm /ə/ gần như biến mất. Chú ý nghe kỹ để không nhầm phủ định với khẳng định.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
211. isn’t it[ˈɪzənt ɪt][ˈɪznt ɪt]izznit
212. aren’t you[ɑːnt juː][ˈɑːntʃə]arncha
213. wasn’t there[ˈwɒzənt ðeə][ˈwɒznt ðeə]wasn’t there
214. weren’t they[wɜːnt ðeɪ][ˈwɜːnt ðeɪ]weren’t they
215. doesn’t matter[ˈdʌzənt ˈmætə][ˈdʌznt ˈmætə]duzzn’t matter
216. don’t worry[dəʊnt ˈwʌri][ˈdəʊnt ˈwʌri]don’t worry
217. couldn’t be[ˈkʊdənt biː][ˈkʊdnt biː]couldn’t be
218. shouldn’t have[ˈʃʊdənt hæv][ˈʃʊdnt əv]shouldn’t’ve
219. mustn’t forget[ˈmʌsənt fəˈgɛt][ˈmʌsnt fəˈgɛt]mustn’t forget
220. wouldn’t mind[ˈwʊdənt maɪnd][ˈwʊdnt ˈmaɪnd]wouldn’t mind

🇻🇳
Tip: Phân biệt can /kən/ vs can’t /kɑːnt/ — nghe kỹ đuôi để không hiểu ngược nghĩa.

Câu mẫu:

  • It doesn’t matter. [ɪt ˈdʌznt ˈmætə]
  • Don’t worry about it. [ˈdəʊnt ˈwʌri əˈbaʊt ɪt]

🎧
Practice: Nghe đuôi -n’t: isn’t · doesn’t · wouldn’t.

4.6 “us” / “let’s” · Neutral

🔑
Rule: let’s = /lɛts/; us sau động từ rút thành /əs/ và nối vào: give us → “givvus”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
221. let’s go[lɛt ʌs gəʊ][ˈlɛts gəʊ]let’s go
222. let’s see[lɛt ʌs siː][ˈlɛts siː]let’s see
223. give us a hand[gɪv ʌs ə hænd][ˈgɪvəs ə ˈhænd]givvus a hand
224. tell us more[tɛl ʌs mɔː][ˈtɛləs ˈmɔː]tellus more
225. let’s eat[lɛt ʌs iːt][ˈlɛts iːt]let’s eat
226. show us how[ʃəʊ ʌs haʊ][ˈʃəʊəs ˈhaʊ]showus how
227. let’s try[lɛt ʌs traɪ][ˈlɛts traɪ]let’s try
228. bring us some[brɪŋ ʌs sʌm][ˈbrɪŋəs səm]bringus some
229. let’s not[lɛt ʌs nɒt][ˈlɛts nɒt]let’s not
230. get us going[gɛt ʌs ˈgəʊɪŋ][ˈgɛtəs ˈgəʊɪŋ]gettus going

🇻🇳
Tip: let’s nói gọn, đừng tách “let us” trừ khi muốn trang trọng.

Câu mẫu:

  • Let’s go now. [ˈlɛts gəʊ naʊ]
  • Give us a hand. [ˈgɪvəs ə ˈhænd]

🎧
Practice: Nối us/let’s: let’s go · give us a hand · tell us more.

✅
Level 4 review: “I’m gonna tell him next time, don’t worry.” → [aɪm ˈgənə ˈtɛl ɪm ˈnɛks taɪm ˈdəʊnt ˈwʌri]

Level 5 — Real conversation chunks

Cụm hội thoại thực tế: chào hỏi, câu hỏi lịch sự, câu cửa miệng và khung câu — nơi nhiều hiện tượng connected speech xảy ra cùng lúc.

5.1 Cụm thường ngày · Neutral / Casual

🔑
Rule: are you → “-ya”; me gắn vào động từ (let me → “lemme”, give me → “gimme”). Cả cụm thành một khối âm thanh.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
231. how are you[haʊ ɑː juː][ˈhaʊ ə jə]howaya
232. what are you doing[wɒt ɑː juː ˈduːɪŋ][ˈwɒtʃə ˈduːɪn]whatcha doin
233. where are you going[wɛə ɑː juː ˈgəʊɪŋ][ˈwɛrə jə ˈgəʊɪn]where-ya goin
234. there you are[ðeə juː ɑː][ðeə jə ˈɑː]there-ya are
235. here you go[hɪə juː gəʊ][hɪə jə gəʊ]here-ya go
236. let me see[lɛt miː siː][ˈlɛmi siː]lemme see
237. give me that[gɪv miː ðæt][ˈgɪmi ðæt]gimme that
238. tell me more[tɛl miː mɔː][ˈtɛlmi mɔː]tellme more
239. show me how[ʃəʊ miː haʊ][ˈʃəʊmi haʊ]showme how
240. help me out[hɛlp miː aʊt][ˈhɛlpmi aʊt]helpme out

🇻🇳
Tip: Nghe “howaya” như một từ; đừng tách “how are you”.

Câu mẫu:

  • How are you today? [ˈhaʊ ə jə təˈdeɪ]
  • Let me see it. [ˈlɛmi ˈsiː ɪt]

🎧
Practice: Đọc liền: how are you · what are you doing · let me see.

5.2 Câu hỏi lịch sự · Neutral

🔑
Rule: do you giữa câu hỏi → “dya”: what do you mean → “what-dya mean”, how do you feel → “how-dya feel”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
241. how do you do[haʊ duː juː duː][ˈhaʊ dʒə duː]how-dya do
242. what do you mean[wɒt duː juː miːn][ˈwɒt dʒə miːn]what-dya mean
243. where do you live[wɛə duː juː lɪv][ˈwɛə dʒə lɪv]where-dya live
244. when do you go[wɛn duː juː gəʊ][ˈwɛn dʒə gəʊ]when-dya go
245. who do you know[huː duː juː nəʊ][ˈhuː dʒə nəʊ]who-dya know
246. what do you think[wɒt duː juː θɪŋk][ˈwɒt dʒə θɪŋk]what-dya think
247. what do you want[wɒt duː juː wɒnt][ˈwɒt dʒə wɒnt]what-dya want
248. how do you feel[haʊ duː juː fiːl][ˈhaʊ dʒə fiːl]how-dya feel
249. what do you say[wɒt duː juː seɪ][ˈwɒt dʒə seɪ]what-dya say
250. what do you call it[wɒt duː juː kɔːl ɪt][ˈwɒt dʒə ˈkɔːl ɪt]whaddya call it

🇻🇳
Tip: Đừng nhấn “do” giữa câu — nó tan vào “dya”.

Câu mẫu:

  • What do you mean? [ˈwɒt dʒə miːn]
  • How do you feel now? [ˈhaʊ dʒə fiːl naʊ]

🎧
Practice: Nói nhanh: what do you mean · how do you feel.

5.3 Câu cửa miệng · Neutral / Casual

🔑
Rule: Câu cửa miệng gộp nhiều từ yếu liền nhau, nói rất nhanh: I don’t know → “I dunno”, as a matter of fact → “as-a-matter-uv-fact”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
251. I don’t know[aɪ dəʊnt nəʊ][aɪ dəˈnəʊ]I dunno
252. I don’t think so[aɪ dəʊnt θɪŋk səʊ][aɪ ˈdəʊn ˈθɪŋk səʊ]I don’t think so
253. you know what I mean[juː nəʊ wɒt aɪ miːn][jə ˈnəʊ wɒt aɪ ˈmiːn]ya know what I mean
254. as a matter of fact[æz ə ˈmætə ɒv fækt][əz ə ˈmætər əv ˈfækt]as-a-matter-uv-fact
255. at the end of the day[æt ðiː ɛnd ɒv ðə deɪ][ət ði ˈɛnd əv ðə ˈdeɪ]at the enduvthe day
256. to be honest[tuː biː ˈɒnɪst][tə bi ˈɒnɪst]to be honest
257. kind of busy[kaɪnd ɒv ˈbɪzi][ˈkaɪndə ˈbɪzi]kinda busy
258. a couple of days[ə ˈkʌpl̩ ɒv deɪz][ə ˈkʌpl̩ əv ˈdeɪz]a coupluv days
259. what’s going on[wɒts ˈgəʊɪŋ ɒn][ˈwɒts ˈgəʊɪn ˈɒn]what’s goin on
260. give it a go[gɪv ɪt ə gəʊ][ˈgɪvɪt ə ˈgəʊ]give-it-a-go

🇻🇳
Tip: Học cả cụm để phản xạ nhanh khi nói, không ghép từng từ.

Câu mẫu:

  • I don’t know, to be honest. [aɪ dəˈnəʊ tə bi ˈɒnɪst]
  • What’s going on? [ˈwɒts ˈgəʊɪn ˈɒn]

🎧
Practice: Cụm cửa miệng: I dunno · to be honest · what’s going on.

5.4 Chào hỏi & tạm biệt · Casual

🔑
Rule: Câu chào quen thuộc thường được nghe nguyên cụm: nice to meet you → “meetcha”, how’s it going → “how-zit goin”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
261. nice to meet you[naɪs tuː miːt juː][ˈnaɪs tə ˈmiːtʃu]nice to meetcha
262. how’s it going[haʊz ɪt ˈgəʊɪŋ][ˈhaʊz ɪt ˈgəʊɪn]how-zit goin
263. see you later[siː juː ˈleɪtə][ˈsiː jə ˈleɪtə]see-ya later
264. take care[teɪk keə][ˈteɪk ˈkeə]take care
265. long time no see[lɒŋ taɪm nəʊ siː][ˈlɒŋ ˈtaɪm nəʊ ˈsiː]long time no see
266. what’s up[wɒts ʌp][ˈwɒts ˈʌp]whatsup
267. catch you later[kætʃ juː ˈleɪtə][ˈkætʃu ˈleɪtə]catchu later
268. have a good one[hæv ə gʊd wʌn][ˌhæv ə ˈgʊd wʌn]have a good one
269. speak soon[spiːk suːn][ˈspiːk ˈsuːn]speak soon
270. mind how you go[maɪnd haʊ juː gəʊ][ˈmaɪnd ˌhaʊ jə ˈgəʊ]mind how ya go

🇻🇳
Tip: have a good onemind how you go rất tự nhiên trong giao tiếp Anh-Anh.

Câu mẫu:

  • Nice to meet you. [ˈnaɪs tə ˈmiːtʃu]
  • See you later. [ˈsiː jə ˈleɪtə]

🎧
Practice: Chào hỏi: nice to meet you · see you later · take care.

5.5 Câu hỏi đuôi & câu đáp · Neutral / Casual

🔑
Rule: Câu hỏi đuôi dùng yod-coalescence (don’t you → “doncha”) + dạng yếu; câu đáp ngắn nói liền (of course → “of course” với of yếu).

PhraseCarefulNaturalSounds-like
271. don’t you[dəʊnt juː][ˈdəʊntʃə]doncha
272. haven’t you[ˈhævənt juː][ˈhævntʃə]havencha
273. can’t we[kɑːnt wiː][ˈkɑːnt wi]can’t we
274. won’t they[wəʊnt ðeɪ][ˈwəʊnt ðeɪ]won’t they
275. of course[ɒv kɔːs][əv ˈkɔːs]of course
276. not at all[nɒt æt ɔːl][ˈnɒt ət ˈɔːl]not at all
277. I suppose so[aɪ səˈpəʊz səʊ][aɪ səˈpəʊz səʊ]I s’pose so
278. fair enough[feə ɪˈnʌf][ˈfeər ɪˈnʌf]fair enough
279. why not[waɪ nɒt][ˈwaɪ ˈnɒt]why not
280. sort of[sɔːt ɒv][ˈsɔːtə]sorta

🇻🇳
Tip: Câu hỏi đuôi xuống giọng = xác nhận; lên giọng = hỏi thật.

Câu mẫu:

  • You like it, don’t you? [ju ˈlaɪk ɪt ˈdəʊntʃə]
  • Of course! [əv ˈkɔːs]

🎧
Practice: Đuôi & đáp: don’t you · of course · why not.

5.6 Cụm thời gian & tần suất · Neutral

🔑
Rule: Cụm thời gian có nhiều từ chức năng đi về schwa, nối liền: in a minute → “inna minute”, all of a sudden → “all-of-a-sudden”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
281. once in a while[wʌns ɪn ə waɪl][ˈwʌns ɪn ə ˈwaɪl]once-in-a-while
282. all of a sudden[ɔːl ɒv ə ˈsʌdn̩][ˈɔːl əv ə ˈsʌdn̩]all-of-a-sudden
283. in a minute[ɪn ə ˈmɪnɪt][ˈɪnə ˈmɪnɪt]inna minute
284. for the time being[fɔː ðə taɪm ˈbiːɪŋ][fə ðə ˈtaɪm ˌbiːɪŋ]for the time being
285. a long time ago[ə lɒŋ taɪm əˈgəʊ][ə ˈlɒŋ ˈtaɪm əˈgəʊ]a long time ago
286. day after day[deɪ ˈɑːftə deɪ][ˈdeɪ jɑːftə ˈdeɪ]day-after-day
287. sooner or later[ˈsuːnə ɔː ˈleɪtə][ˈsuːnər ə ˈleɪtə]sooner-uh later
288. in no time[ɪn nəʊ taɪm][ɪn ˈnəʊ ˈtaɪm]in no time
289. right away[raɪt əˈweɪ][ˈraɪt əˈweɪ]right away
290. every now and again[ˈɛvri naʊ ænd əˈgɛn][ˈɛvri ˈnaʊ ən əˈgɛn]every now’n again

🇻🇳
Tip: Nối mượt cả cụm, nhấn từ nội dung (once, sudden, minute).

Câu mẫu:

  • I’ll be there in a minute. [aɪl bi ðeə ˈɪnə ˈmɪnɪt]
  • Sooner or later. [ˈsuːnər ə ˈleɪtə]

🎧
Practice: Cụm thời gian: in a minute · sooner or later · right away.

5.7 Khung câu lịch sự · Neutral

🔑
Rule: Khung câu để xin/đề nghị lịch sự, gộp would you → “wudja”, let me → “lemme”, I’ll let you → “I’ll letcha”.

PhraseCarefulNaturalSounds-like
291. I was going to[aɪ wɒz ˈgəʊɪŋ tuː][aɪ wəz ˈgənə]I was gonna
292. do you think you could[duː juː θɪŋk juː kʊd][dʒə ˈθɪŋk ju kəd]d’ya think you could
293. would you mind[wʊd juː maɪnd][ˈwʊdʒu ˈmaɪnd]wudja mind
294. I’d rather not[aɪ wʊd ˈrɑːðə nɒt][aɪd ˈrɑːðə ˈnɒt]I’d rather not
295. it depends on[ɪt dɪˈpɛndz ɒn][ɪt dɪˈpɛndz ɒn]it depends on
296. as far as I know[æz fɑː æz aɪ nəʊ][əz ˈfɑːr əz aɪ ˈnəʊ]as far as I know
297. if you don’t mind[ɪf juː dəʊnt maɪnd][ɪf jə ˈdəʊnt ˈmaɪnd]if ya don’t mind
298. let me know[lɛt miː nəʊ][ˈlɛmi nəʊ]lemme know
299. I’ll let you know[aɪ wɪl lɛt juː nəʊ][aɪl ˈlɛtʃu ˈnəʊ]I’ll letcha know
300. that sounds good[ðæt saʊndz gʊd][ˈðæt ˈsaʊndz ˈgʊd]that sounds good

🇻🇳
Tip: Mấy khung này cực hữu ích để nói lịch sự, trôi chảy.

Câu mẫu:

  • Would you mind helping? [ˈwʊdʒu ˈmaɪnd ˈhɛlpɪŋ]
  • I’ll let you know. [aɪl ˈlɛtʃu ˈnəʊ]

🎧
Practice: Khung lịch sự: would you mind · let me know · I’ll let you know.

✅
Level 5 review: “To be honest, I don’t know — what do you think?” → [tə bi ˈɒnɪst aɪ dəˈnəʊ wɒt dʒə ˈθɪŋk]

🎉
Hoàn thành 300 cụm! Bạn đã đi qua toàn bộ 5 Level: dạng yếu → nối âm → đồng hóa → rụng/giảm âm → cụm hội thoại. Để nghe tốt hơn: nghe → nhắc lại → tự đặt câu. Mỗi ngày luyện 1–2 nhóm là đủ.

0 Shares